Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

SWORDMASTER

320
Vault
Swordmaster
+
320
Vault
Swordmaster
+
640
Vault
Swordmaster
+
960
Vault
Swordmaster
+
1 280
Vault
Swordmaster
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 280
.
48
Dao bướm (★)

Slaughter

Dao bướm (★)

1 280
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 280
.
48
5.33%
Dao bướm (★)

Autotronic

Dao bướm (★)

808
.
80
-
1 062
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 062
.
20
3.89%WW
808
.
80
2.41%
Dao Talon (★)

Marble Fade

Dao Talon (★)

575
.
88
-
646
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
646
.
66
1.97%FN
575
.
88
1.78%
Dao bướm (★)

Urban Masked

Dao bướm (★)

543
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
543
.
50
1.73%
Dao bướm (★)

Scorched

Dao bướm (★)

522
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
522
.
72
1.67%
Dao bướm (★)

Boreal Forest

Dao bướm (★)

492
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
492
.
03
1.6%
Dao bướm (★)

Safari Mesh

Dao bướm (★)

468
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
468
.
80
1.53%
Dao bướm (★)

Forest DDPAT

Dao bướm (★)

463
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
463
.
54
1.53%
Classic Knife (★)

Case Hardened

Classic Knife (★)

126
.
32
-
399
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
399
.
25
1.34%FT
139
.
42
1.1%WW
129
.
68
1.19%BS
126
.
32
1.22%
★ Ursus Knife

Doppler Phase 3

★ Ursus Knife

381
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
381
.
10
1.28%
Dao Talon (★)

Ultraviolet

Dao Talon (★)

375
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
375
.
09
1.26%
Dao Talon (★)

Crimson Web

Dao Talon (★)

367
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
367
.
27
1.23%
Dao Skeleton (★)

Crimson Web

Dao Skeleton (★)

248
.
44
-
365
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
365
.
83
1.24%WW
296
.
72
0.948%FT
288
.
67
0.281%BS
248
.
44
0.369%
Dao Nomad (★)

Fade

Dao Nomad (★)

277
.
01
-
355
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
355
.
12
1.19%FN
277
.
01
0.287%
Dao Talon (★)

Stained

Dao Talon (★)

350
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
350
.
72
1.17%
Dao Talon (★)

Damascus Steel

Dao Talon (★)

331
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
331
.
14
1.1%
★ Ursus Knife

Doppler Phase 1

★ Ursus Knife

321
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
321
.
77
1.06%
Dao bấm (★)

Fade

Dao bấm (★)

304
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
304
.
87
1%
★ Navaja Knife

Doppler Sapphire

★ Navaja Knife

256
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
256
.
84
0.339%
★ Navaja Knife

Doppler Phase 1

★ Navaja Knife

166
.
22
-
231
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
231
.
38
0.446%ST | FN
166
.
22
0.889%
Dao Nomad (★)

Crimson Web

Dao Nomad (★)

217
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
217
.
01
0.526%
Dao Bowie (★)

Marble Fade

Dao Bowie (★)

213
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
213
.
51
0.548%
Classic Knife (★)

Slaughter

Classic Knife (★)

189
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
189
.
84
0.708%
Dao Nomad (★)

Case Hardened

Dao Nomad (★)

187
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
187
.
92
0.722%
Dao Skeleton (★)

Night Stripe

Dao Skeleton (★)

173
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
173
.
28
0.846%
Dao bấm (★)

Freehand

Dao bấm (★)

128
.
31
-
146
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
146
.
33
1.05%MW
137
.
37
1.12%FT
128
.
31
1.2%
Dao bấm (★)

Stained

Dao bấm (★)

140
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
140
.
83
1.1%
Dao Skeleton (★)

Scorched

Dao Skeleton (★)

128
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
128
.
97
1.19%
Dao Skeleton (★)

Safari Mesh

Dao Skeleton (★)

117
.
36
-
128
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
128
.
97
1.19%FT
117
.
36
1.29%
Dao Nomad (★)

Dao Nomad (★)

125
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ
125
.
97
1.23%
Dao sinh tồn (★)

Slaughter

Dao sinh tồn (★)

120
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
120
.
07
1.27%
Dao Skeleton (★)

Forest DDPAT

Dao Skeleton (★)

118
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
118
.
25
1.28%
Classic Knife (★)

Urban Masked

Classic Knife (★)

110
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
110
.
79
1.34%
Classic Knife (★)

Forest DDPAT

Classic Knife (★)

63
.
85
-
84
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
84
.
03
1.55%BS
64
.
61
1.68%FT
63
.
85
1.69%
Dao Nomad (★)

Safari Mesh

Dao Nomad (★)

78
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
78
.
57
1.59%
Classic Knife (★)

Safari Mesh

Classic Knife (★)

62
.
34
-
75
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
75
.
67
1.61%BS
65
.
33
1.67%FT
62
.
34
1.7%
Dao Bowie (★)

Forest DDPAT

Dao Bowie (★)

70
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
70
.
07
1.65%
Classic Knife (★)

Boreal Forest

Classic Knife (★)

62
.
58
-
65
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
65
.
37
1.68%WW
62
.
58
1.7%
Dao Bowie (★)

Boreal Forest

Dao Bowie (★)

52
.
93
-
61
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
34
1.7%FT
52
.
93
1.76%
Dao Navaja (★)

Ultraviolet

Dao Navaja (★)

61
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
11
1.71%
Dao Bowie (★)

Black Laminate

Dao Bowie (★)

51
.
26
-
60
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
04
1.71%FT
51
.
99
1.76%BS
51
.
26
1.77%
Dao Bowie (★)

Ultraviolet

Dao Bowie (★)

59
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
59
.
66
1.71%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

51
.
82
-
58
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
58
.
31
1.73%FT
51
.
82
1.76%
Dao Navaja (★)

Damascus Steel

Dao Navaja (★)

51
.
50
-
56
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
56
.
62
1.73%FN
51
.
50
1.76%
Dao Bowie (★)

Safari Mesh

Dao Bowie (★)

50
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
50
.
24
1.77%
Dao Navaja (★)

Boreal Forest

Dao Navaja (★)

41
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
41
.
95
1.81%
Dao Navaja (★)

Forest DDPAT

Dao Navaja (★)

41
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
41
.
57
1.82%